human face
Định nghĩa
Danh từ: Mặt người - phần phía trước của đầu người, từ trán đến cằm và từ tai này sang tai kia.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy rửa mặt người của mình mỗi sáng.)
- (Tôi ước gì đã thấy được vẻ mặt người của anh ấy khi nhận được tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read someone's human face": đọc biểu cảm trên mặt người nào đó.
- She could read the sadness on his human face instantly. (Cô ấy có thể đọc ngay nỗi buồn trên mặt người của anh ấy.)
- "a human face of something": khía cạnh con người của một vấn đề.
- The charity gave a human face to the statistics of poverty. (Tổ chức từ thiện đã mang lại khía cạnh con người cho các số liệu thống kê về nghèo đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Face (danh từ): mặt nói chung (thường dùng thay thế cho "human face" trong ngữ cảnh thông thường).
- She has a beautiful face. (Cô ấy có một khuôn mặt đẹp.)
- Facial (tính từ): thuộc về mặt.
- He has a lot of facial expressions. (Anh ấy có nhiều biểu cảm trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Countenance: diện mạo, nét mặt (trang trọng hơn).
- His calm countenance showed no fear. (Diện mạo bình tĩnh của anh ấy không hề tỏ ra sợ hãi.)
- Visage: khuôn mặt (thường dùng trong văn chương).
- The old man had a wrinkled visage. (Người đàn ông già có một khuôn mặt nhăn nheo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "human face". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "face": - Face up to: đối mặt với (vấn đề). - He had to face up to the truth. (Anh ấy phải đối mặt với sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- To save face: giữ thể diện.
- He lied to save face in front of his friends. (Anh ấy nói dối để giữ thể diện trước bạn bè.)
- To lose face: mất thể diện.
- She was afraid of losing face by admitting her mistake. (Cô ấy sợ mất thể diện khi thừa nhận sai lầm của mình.)